往后
wǎng hòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. từ nay về sau
- 2. trong tương lai
- 3. trong thời gian tới
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used in the phrase '从今往后' (from now on).
Common mistakes
Do not confuse with '往后' as a verb meaning 'to move backward'; as a noun it is only temporal.
Câu ví dụ
Hiển thị 3往后 站!
请 往后 退。
往后 退点。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.