Bỏ qua đến nội dung

往后

wǎng hòu
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. từ nay về sau
  2. 2. trong tương lai
  3. 3. trong thời gian tới

Usage notes

Collocations

Often used in the phrase '从今往后' (from now on).

Common mistakes

Do not confuse with '往后' as a verb meaning 'to move backward'; as a noun it is only temporal.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
往后 站!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092607)
往后 退。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 347106)
往后 退点。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5102285)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.