Bỏ qua đến nội dung

往年

wǎng nián
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong những năm trước
  2. 2. trong các năm trước
  3. 3. trong những năm qua

Usage notes

Common mistakes

Do not use 往年 to refer to a specific year in the past; for specific years, use 那一年 or the exact year. 往年 refers to former years in general.

Formality

往年 is slightly formal, often used in written language or formal speech when referring to past years in a general sense.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
往年 的冬天比今年冷得多。
The winters in former years were much colder than this year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.