往往
wǎng wǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thường thường
- 2. thường xuyên
- 3. đa số
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4他 往往 晚上去散步。
成功的代价 往往 是失败。
他開會 往往 會遲到。
她 往往 會上學遲到。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.