Bỏ qua đến nội dung

往来

wǎng lái
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan hệ
  2. 2. quyết định
  3. 3. liên lạc

Usage notes

Common mistakes

往来 is typically used in formal or business contexts, not for casual visits among friends.

Formality

In spoken Chinese, 来往 is more common for everyday social interactions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
两国之间的贸易 往来 十分频繁。
Trade dealings between the two countries are very frequent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.