往来
wǎng lái
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan hệ
- 2. quyết định
- 3. liên lạc
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1两国之间的贸易 往来 十分频繁。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.