Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chinh phục
- 2. thu phục
- 3. chiếm lĩnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“自然”“世界”搭配,如“征服自然”,但现代语境中多用于比喻或夸张,不宜用于日常小事。
Câu ví dụ
Hiển thị 1人类一直试图 征服 大自然。
Humans have always tried to conquer nature.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.