Bỏ qua đến nội dung

征服

zhēng fú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chinh phục
  2. 2. thu phục
  3. 3. chiếm lĩnh

Usage notes

Collocations

常与“自然”“世界”搭配,如“征服自然”,但现代语境中多用于比喻或夸张,不宜用于日常小事。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人类一直试图 征服 大自然。
Humans have always tried to conquer nature.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.