Bỏ qua đến nội dung

征求

zhēng qiú
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xin cầu
  2. 2. xin ý kiến
  3. 3. xin phản hồi

Usage notes

Collocations

Common objects are 意见, 建议, 同意. Used with 向 someone 征求, not 征求 someone.

Common mistakes

Don't confuse with 追求 (to pursue a goal or person) or 要求 (to demand). 征求 is softer, like soliciting.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
经理向员工 征求 了意见。
The manager solicited opinions from the employees.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.