Bỏ qua đến nội dung

待遇

dài yù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đãi ngộ
  2. 2. điều kiện đãi ngộ

Usage notes

Collocations

待遇 is commonly used with verbs like 提高, 改善 or 享受, e.g. 提高待遇 (improve treatment/benefits).

Common mistakes

Do not use 待遇 to mean 'to treat someone' (as in to pay for). Use 请客 or 款待 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这家公司的 待遇 很好。
This company offers very good benefits.
我恨这种不公平的 待遇
I hate this kind of unfair treatment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.