huái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 徘徊[pái huái], to dither
  2. 2. to hesitate
  3. 3. to pace back and forth
  4. 4. irresolute

Từ chứa 徊