徐祯卿

xú zhēn qīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xu Zhenqing (1479-1511), Ming writer, one of Four great southern talents of the Ming 江南四大才子

Từ cấu thành 徐祯卿