徒步
tú bù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi bộ
- 2. trekking
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
徒步 refers specifically to traveling on foot, often for long distances or as an activity; it is not used for short, everyday walking like '走路'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们喜欢 徒步 旅行。
They like hiking trips.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.