Bỏ qua đến nội dung

徒步

tú bù
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi bộ
  2. 2. trekking

Usage notes

Common mistakes

徒步 refers specifically to traveling on foot, often for long distances or as an activity; it is not used for short, everyday walking like '走路'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们喜欢 徒步 旅行。
They like hiking trips.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.