得体
dé tǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đàng hoàng
- 2. trang nhã
- 3. thích hợp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
‘得体’ is a relatively formal adjective used to describe behavior or speech that is appropriate for the context, often emphasizing social grace and respect.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的发言很 得体 。
His speech was very appropriate.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.