Bỏ qua đến nội dung

得体

dé tǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đàng hoàng
  2. 2. trang nhã
  3. 3. thích hợp

Usage notes

Formality

‘得体’ is a relatively formal adjective used to describe behavior or speech that is appropriate for the context, often emphasizing social grace and respect.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的发言很 得体
His speech was very appropriate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.