Bỏ qua đến nội dung

得分

dé fēn
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm số
  2. 2. điểm
  3. 3. kết quả

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

得分 is verb-object; you cannot directly add an object like 得分他, use 为他得分 instead.