Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

得很

de hěn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (after an adjective) very

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你說 得很 對。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 834335)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.