很
hěn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rất
- 2. khá
- 3. cực kỳ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
9 nét
Quan hệ giữa các từ
Từ đồng nghĩa
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 很 有钱,但一毛不拔。
他 很 不舒服,你应该体谅他。
他 很 勤快,总是主动帮忙做家务。
他 很 固执,不肯改变主意。
房间 很 干净。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.