得知

dé zhī
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Không có định nghĩa

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我無從 得知
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5715133)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.