得罪

dé zui
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. to offend sb
  2. 2. to make a faux pas
  3. 3. a faux pas
  4. 4. see also 得罪[dé zuì]