微型
wēi xíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mini
- 2. vi mô
- 3. nhỏ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“微型”常与名词连用,如“微型计算机”“微型摄像头”,表示极小型的设备或技术。
Common mistakes
注意区分“微型”和“小型”:“小型”仅指小型,“微型”强调极小,常用于精密仪器。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种 微型 摄像头非常隐蔽。
This miniature camera is very discreet.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.