Bỏ qua đến nội dung

微型

wēi xíng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mini
  2. 2. vi mô
  3. 3. nhỏ

Usage notes

Collocations

“微型”常与名词连用,如“微型计算机”“微型摄像头”,表示极小型的设备或技术。

Common mistakes

注意区分“微型”和“小型”:“小型”仅指小型,“微型”强调极小,常用于精密仪器。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种 微型 摄像头非常隐蔽。
This miniature camera is very discreet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 微型