Bỏ qua đến nội dung

微小

wēi xiǎo
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. minute (i.e. extremely small)
  2. 2. infinitesimal

Usage notes

Common mistakes

“微小”多用于抽象事物或程度,如“微小的进步”,不宜直接形容具体物体的体积,体积小常用“小”或“细小”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
只有通过显微镜才能观察到这些 微小 的生物。
Only through a microscope can these minute organisms be observed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 微小