Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

微风

wēi fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. breeze
  2. 2. light wind

Câu ví dụ

Hiển thị 1
微风 习习。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12568703)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 微风