Bỏ qua đến nội dung

微风

wēi fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. breeze
  2. 2. light wind

Câu ví dụ

Hiển thị 3
微风 吹过,湖面轻轻荡漾。
A gentle breeze blew, and the lake rippled softly.
夏天的 微风 很清凉。
The summer breeze is very cool and refreshing.
微风 习习。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12568703)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 微风