微风
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. breeze
- 2. light wind
Câu ví dụ
Hiển thị 3微风 吹过,湖面轻轻荡漾。
夏天的 微风 很清凉。
微风 习习。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
微风 吹过,湖面轻轻荡漾。
夏天的 微风 很清凉。
微风 习习。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.