Bỏ qua đến nội dung

德布勒森

dé bù lè sēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Debrecen, Hungary's second city, capital of Hajdú-Bihar county 豪伊杜·比豪爾州|豪伊杜·比豪尔州[háo yī dù · bì háo ěr zhōu] in east Hungary on the border with Romania