德累斯顿
dé lèi sī dùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Dresden, capital of Saxony 薩克森州|萨克森州[sà kè sēn zhōu], Germany
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.