Bỏ qua đến nội dung

德薄能鲜

dé bó néng xiǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. little virtue and meager abilities (idiom); I'm a humble person and not much use at anything (Song writer Ouyang Xiu 歐陽修|欧阳修[ōu yáng xiū])