Bỏ qua đến nội dung

德里

dé lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Delhi
  2. 2. New Delhi, capital of India
  3. 3. same as 新德里[xīn dé lǐ]

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我們能開車去馬 德里 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6057670)
他住馬 德里
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9314683)
她住馬 德里
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9314684)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 德里