Bỏ qua đến nội dung

心动

xīn dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. heartbeat
  2. 2. heart rate
  3. 3. (fig.) emotionally affected
  4. 4. aroused (of desire, emotion, interest etc)