心塞
xīn sāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) to feel sick at heart
- 2. to feel stifled
- 3. to feel crushed
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.