Bỏ qua đến nội dung

心得

xīn dé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kinh nghiệm
  2. 2. hiểu biết
  3. 3. nhận thức

Usage notes

Collocations

通常与“写”、“谈”、“分享”、“学习”等动词搭配,如“写心得”、“谈心得”。

Common mistakes

不可将“心得”误解为“得到的东西”,它侧重内心领悟而非实物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他写了一篇学习 心得
He wrote a piece of learning insights.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.