Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kinh nghiệm
- 2. hiểu biết
- 3. nhận thức
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
通常与“写”、“谈”、“分享”、“学习”等动词搭配,如“写心得”、“谈心得”。
Common mistakes
不可将“心得”误解为“得到的东西”,它侧重内心领悟而非实物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他写了一篇学习 心得 。
He wrote a piece of learning insights.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.