Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tâm trạng
- 2. cảm xúc
- 3. tình cảm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
心情 is not used with 是 to directly describe someone's mood; use 心情很好 or 心情不好 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 5他 心情 烦闷,不想说话。
He feels gloomy and doesn't want to talk.
今天我的 心情 很好。
I am in a good mood today.
他失恋了, 心情 很低落。
He was jilted and felt very down.
今天天气好,我 心情 很舒畅。
The weather is nice today, and I feel very carefree.
你 心情 好嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.