Bỏ qua đến nội dung

心情

xīn qíng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tâm trạng
  2. 2. cảm xúc
  3. 3. tình cảm

Usage notes

Common mistakes

心情 is not used with 是 to directly describe someone's mood; use 心情很好 or 心情不好 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
心情 烦闷,不想说话。
He feels gloomy and doesn't want to talk.
今天我的 心情 很好。
I am in a good mood today.
他失恋了, 心情 很低落。
He was jilted and felt very down.
今天天气好,我 心情 很舒畅。
The weather is nice today, and I feel very carefree.
心情 好嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1490853)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 心情