Bỏ qua đến nội dung

心爱

xīn ài
HSK 3.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yêu quý
  2. 2. thương yêu
  3. 3. đáng yêu

Usage notes

Collocations

常与具体名词搭配,如心爱的礼物、心爱的人,较少修饰抽象概念。

Common mistakes

不可说“很心爱”,“心爱”本身已含程度,类似英语“beloved”不用“very beloved”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是我最 心爱 的书。
This is my most beloved book.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.