心痛

xīn tòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to feel distressed about sth
  2. 2. heartache
  3. 3. cardiac pain

Câu ví dụ

Hiển thị 1
心痛
Nguồn: Tatoeba.org (ID 727588)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 心痛