Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ý tưởng
- 2. suy nghĩ
- 3. ý định
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Used in the phrase '长心眼儿' to mean becoming more savvy or less naive, not literally growing a heart's eye.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这孩子 心眼儿 真多。
This kid has so many clever ideas.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.