心肠
xīn cháng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trái tim
- 2. ý định
- 3. tình trạng tinh thần
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
心肠 often appears with 好/坏 to describe someone's moral nature, as in 好心肠 (kind-hearted).