心胸
xīn xiōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trái tim
- 2. ý chí
- 3. ý nguyện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'开阔'、'宽广'等形容词搭配,形容人的气量大、有志向。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 心胸 很开阔。
He has a broad mind.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.