Bỏ qua đến nội dung

心胸

xīn xiōng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trái tim
  2. 2. ý chí
  3. 3. ý nguyện

Usage notes

Collocations

常与'开阔'、'宽广'等形容词搭配,形容人的气量大、有志向。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 心胸 很开阔。
He has a broad mind.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 心胸