Bỏ qua đến nội dung

心酸

xīn suān
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buồn
  2. 2. xót xa
  3. 3. cay đắng

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 感到 (gǎndào) or 觉得 (juéde) to express feeling sad.

Common mistakes

心酸 is often confused with 心酸酸, but 心酸酸 is not standard Mandarin.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个故事让人 心酸
This story makes people feel sad.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 心酸