必然
bì rán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thể tránh khỏi
- 2. chắc chắn
- 3. bắt buộc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
必然常与“趋势”“结果”“规律”等抽象名词搭配,如“必然趋势”“必然结果”。
Common mistakes
必然多用于书面语,不可直接替换口语中的“一定”。例如,“我明天一定来”不能说“我明天必然来”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1努力学习 必然 取得好成绩。
Studying hard will inevitably lead to good grades.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.