必胜

bì shèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be certain of victory
  2. 2. to be bound to prevail

Câu ví dụ

Hiển thị 1
真理 必胜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7781531)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.