忆
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhớ lại
- 2. nhớ
- 3. ký ức
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 忆
nhớ lại
ký ức
nhớ
vẫn còn in đậm trong ký ức
ổ USB
chứng mất trí nhớ
trí nhớ làm việc
phương pháp ghi nhớ nhanh
bộ nhớ flash
ổ đĩa flash
nhớ khổ nghĩ ngọt (thành ngữ)
bữa ăn kham khổ để tưởng nhớ những gian khổ trong quá khứ
kể lại hồi ức về các sự kiện trong quá khứ
Sandy Lam (1966-), nữ ca sĩ nhạc pop Hồng Kông
trí nhớ ngữ âm ngắn hạn
trí nhớ; khả năng ghi nhớ
ghi nhớ hóa (memoization, trong tin học)
memristor (bộ nhớ transistor)
khoảng nhớ
mạch nhớ
hồi tưởng
bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)