Bỏ qua đến nội dung

回忆

huí yì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhớ lại
  2. 2. ký ức
  3. 3. trở lại

Usage notes

Collocations

回忆常与美好、过去等词搭配,如“美好的回忆”。

Common mistakes

注意:回忆既是动词也是名词,作名词时不能加“个”,应说“一个回忆”是错误的,常用“一段回忆”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我常常 回忆 童年的快乐时光。
I often recall the happy times of my childhood.
往日的 回忆 令人怀念。
Memories of former days make one nostalgic.
这次旅行让我收获了很多美好的 回忆
This trip allowed me to gain many wonderful memories.
这首歌唤起了我童年的 回忆
This song evoked my childhood memories.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.