忌口
jì kǒu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiêng ăn
- 2. tránh ăn
- 3. ăn kiêng
Câu ví dụ
Hiển thị 1我感冒了,所以要 忌口 ,不吃辣的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.