Bỏ qua đến nội dung

忌讳

jì huì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiêng kị
  2. 2. tránh kiêng
  3. 3. kiêng cữ

Usage notes

Collocations

Common collocation: 最忌讳 (what is most taboo). Used with abstract nouns like 事情, 话题, or verbs, e.g., 他最忌讳别人说他胖。

Cultural notes

In Chinese culture, topics like death, certain numbers, or public criticism are often 忌讳. Giving clocks (送钟, sounds like 送终 'attend a funeral') as gifts is a well-known taboo.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他最 忌讳 别人说他胖。
He hates it most when others call him fat.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.