忍者龟
rěn zhě guī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 忍者神龜|忍者神龟[rěn zhě shén guī]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.