忍耐
rěn nài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhẫn nại
- 2. chịu đựng
- 3. kiềm chế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 不住 to mean 'cannot bear': 忍耐不住 (can't hold back).
Common mistakes
忍耐 is not used for short-term waiting like 'wait a moment'; use 等一下. It implies long-term forbearance.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 忍耐 着疼痛,继续工作。
He endured the pain and continued working.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.