Bỏ qua đến nội dung

忍耐

rěn nài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhẫn nại
  2. 2. chịu đựng
  3. 3. kiềm chế

Usage notes

Collocations

Often used with 不住 to mean 'cannot bear': 忍耐不住 (can't hold back).

Common mistakes

忍耐 is not used for short-term waiting like 'wait a moment'; use 等一下. It implies long-term forbearance.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
忍耐 着疼痛,继续工作。
He endured the pain and continued working.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.