Bỏ qua đến nội dung

nài
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chịu đựng
  2. 2. nhẫn nhịn
  3. 3. đứng vững

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这种材料很 热。
斯!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13274653)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 耐

不耐烦
bù nài fán

không kiên nhẫn

忍耐
rěn nài

nhẫn nại

耐人寻味
nài rén xún wèi

khiến người ta suy ngẫm

耐心
nài xīn

nhẫn nại

耐性
nài xìng

sự kiên nhẫn

耐用
nài yòng

bền

能耐
néng nài

khả năng

不耐受
bù nài shòu

không dung nạp

乳糖不耐症
rǔ táng bù nài zhèng

không dung nạp lactose

交叉耐药性
jiāo chā nài yào xìng

kháng chéo

俗不可耐
sú bù kě nài

thô tục không thể chịu nổi

刻苦耐劳
kè kǔ nài láo

chịu khó chịu khổ

勤俭耐劳
qín jiǎn nài láo

cần cù, tiết kiệm, chịu khó, chịu cực

吃苦耐劳
chī kǔ nài láo

chịu khổ chịu khó

忍耐力
rěn nài lì

sự kiên nhẫn

急不可耐
jí bù kě nài

không thể chờ đợi được

抗耐甲氧西林金葡菌
kàng nài jiǎ yǎng xī lín jīn pú jūn

tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)

施耐庵
shī nài ān

Shi Nai'an (1296-1371), tác giả của Thủy Hử truyện

有耐久力
yǒu nài jiǔ lì

bền bỉ

活得不耐烦
huó de bù nài fán

chán sống

渴不可耐
kě bù kě nài

khát không thể chịu nổi

美耐板
měi nài bǎn

ván phủ melamine

耐久
nài jiǔ

bền, lâu bền

耐克
nài kè

Nike, Inc.

耐力
nài lì

sức chịu đựng

耐劳
nài láo

chịu đựng gian khổ

耐受
nài shòu

chịu đựng

耐受力
nài shòu lì

khả năng chịu đựng

耐受性
nài shòu xìng

khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.)

耐心帮助
nài xīn bāng zhù

sự nhẫn nại; lòng kiên nhẫn

耐心烦
nài xīn fán

(thông tục) sự kiên nhẫn

耐操
nài cāo

bền bỉ, chịu được mài mòn

耐水
nài shuǐ

chống nước

耐水性
nài shuǐ xìng

tính chống nước

耐洗
nài xǐ

chịu giặt

耐洗涤性
nài xǐ dí xìng

độ bền giặt hoặc độ bền màu

耐火
nài huǒ

chịu lửa (vật liệu)

耐火土
nài huǒ tǔ

đất chịu lửa

耐火砖
nài huǒ zhuān

gạch chịu lửa

耐烦
nài fán

chịu đựng (điều gì đó khó chịu)

耐热
nài rè

chịu nhiệt

耐用品
nài yòng pǐn

hàng hóa bền

耐看
nài kàn

chịu được sự đánh giá kỹ lưỡng

耐磨
nài mó

chịu mài mòn

耐穿
nài chuān

bền, chịu mặc lâu

耐腐蚀
nài fǔ shí

chống ăn mòn

耐药性
nài yào xìng

kháng thuốc

耐蚀
nài shí

chống ăn mòn

耐酸
nài suān

chịu axit

耐高温
nài gāo wēn

chịu nhiệt

耐碱
nài jiǎn

chịu kiềm