Bỏ qua đến nội dung

志气

zhì qì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ý chí
  2. 2. quyết tâm
  3. 3. tinh thần

Usage notes

Collocations

“志气”常与“有”“无”“长”“短”等动词搭配,如“有志气”“没志气”,但不说“大志气”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他从小就很有 志气
He has had great ambition since childhood.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.