Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ý chí
- 2. quyết tâm
- 3. tinh thần
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
“志气”常与“有”“无”“长”“短”等动词搭配,如“有志气”“没志气”,但不说“大志气”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他从小就很有 志气 。
He has had great ambition since childhood.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.