忘八蛋
wàng bā dàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trứng rùa (cực kỳ xúc phạm khi dùng để chỉ ai đó)