忘掉

wàng diào
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to forget

Câu ví dụ

Hiển thị 1
貞子想 忘掉 它。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 861004)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.