忙活
máng huo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bận rộn
- 2. việc gấp
- 3. việc quan trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used in the pattern 忙活+着+verb to describe being busy with something.
Formality
忙活 is an informal, colloquial term mainly used in spoken Chinese.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我最近一直在 忙活 着准备考试。
I've been really busy preparing for the exam recently.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.