Bỏ qua đến nội dung

忠于

zhōng yú
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung thành với
  2. 2. trung thành
  3. 3. trung thành đối với

Usage notes

Collocations

常见搭配:忠于职守(忠诚于自己的职责)。

Common mistakes

忠于后面常跟抽象对象如祖国、原则,不能直接加人。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该 忠于 自己的国家。
We should be loyal to our own country.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.