忠于
zhōng yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trung thành với
- 2. trung thành
- 3. trung thành đối với
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配:忠于职守(忠诚于自己的职责)。
Common mistakes
忠于后面常跟抽象对象如祖国、原则,不能直接加人。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们应该 忠于 自己的国家。
We should be loyal to our own country.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.