忠告

zhōng gào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to give sb a word of advice
  2. 2. advice; counsel; a wise word

Câu ví dụ

Hiển thị 1
忠告 像鹽。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 344805)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 忠告